tidal wave

/ˈtaɪdəl weɪv/
Danh từ
  1. Sự lên xuống đột ngột và lớn của thủy triều.
    A large and sudden rise and fall in the tide.
  2. (bị cấm) Một làn sóng nước lớn, đột ngột và thảm khốc do sự xáo trộn to lớn của đại dương gây ra; một cơn sóng thần. (Xem ghi chú sử dụng bên dưới.)
    (proscribed) A large, sudden, and disastrous wave of water caused by a tremendous disturbance in the ocean; a tsunami. (See Usage notes below.)
    The last tidal wave here killed twenty and left thousands homeless.
    Đợt thủy triều cuối cùng ở đây đã giết chết hai mươi người và khiến hàng nghìn người mất nhà cửa.
  3. (bị cấm) Nước dâng lớn, đột ngột do nước dâng do bão hoặc sóng của nước dâng đó; nước sông dâng cao đột ngột.
    (proscribed) A large, sudden inundation of water from the storm surge, or waves of that surge; a sudden surge of river water.
  4. (Nghĩa bóng) Sự dâng trào đột ngột và mạnh mẽ.
    (figuratively) A sudden and powerful surge.
    As the doors opened, a tidal wave of people flooded into the room.
    Khi cánh cửa mở ra, một làn sóng người tràn vào phòng.
🎬 Nghe “tidal wave” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish